Mã Trường Số Báo Danh Họ Tên Ngày Sinh Xếp loại Môn 1 Môn 2 Môn 3 Môn 4 Môn 5 Môn 6 Tổng điểm
HCM 80873 Trần Hoàng Ân 07/08/1991 TB 4 6,5 4 6 3 5,5 29
HCM 81143 Lê Ra Đô 26/02/1991 TB 5,5 8 7 9,5 9 7 46
HCM 81146 Trần Thành Được 26/06/1990 TB 5 7,5 5,5 8 6 4 36
HCM 81452 Nguyễn Thị Thu Hương 22/04/1991 TB 5,5 6 4,5 6 7 4,5 33,5
HCM 81408 Bùi Thị Lệ Huyền 14/08/1991 TB 6,5 7 5,5 5,5 6,5 5 36
HCM 81412 Nguyễn Như Huyền 25/03/1991 TB 6 9 4,5 9,5 8,5 4 41,5
HCM 81716 Trần Thế Minh 10/03/1991 TB 6 6,5 6 7 5,5 3,5 34,5
HCM 81725 Nguyễn Thị Trà My 21/09/1991 TB 6,5 6,5 6,5 6,5 4,5 6 36,5
HCM 81796 Trương Bích Ngân 11/01/1991 TB 5,5 6 5,5 4,5 5 6,5 33
HCM 81914 Nguyễn Sĩ Nhân 25/10/1991 TB 3,5 9 5 6,5 4,5 6 34,5
HCM 81933 Trần Thanh Nhật 27/03/1990 TB 3,5 6,5 3,5 4,5 7 4 29
HCM 81977 Nguyễn Hữu Nhựt 07/01/1991 TB 4 8,5 5 7,5 7 3 35
HCM 81921 Đặng Quang Nhật 28/07/1991 TB 3,5 8,5 5,5 7 7,5 5 37
HCM 82104 Nguyễn Thị Ngọc Phương 06/07/1991 TB 5 9,5 5,5 8,5 8 4 40,5
HCM 82306 Nguyễn Phạm Hồng Tân 17/09/1991 TB 3,5 7,5 4 6 6 4,5 31,5
HCM 82416 Phạm Thị Thu Thảo 24/08/1991 TB 5 4 6,5 6 5,5 4 31
HCM 82500 Phạm Hữu Thuận 06/05/1991 TB 5,5 8 6,5 9 9,5 5 43,5
HCM 82756 Mã Minh Trí 19/07/1991 TB 4 6,5 4 7 9 4,5 35
HCM 82881 Đinh Tùng 03/05/1991 TB 2 5 5 7 7 4 30
HCM 83018 Trần Trương Vũ 02/03/1991 TB 4,5 7,5 3,5 7 7,5 5,5 35,5
HCM 80839 Phan Khánh Anh 04/03/1991 TB 4 6,5 5 5,5 5,5 6,5 33
HCM 80893 Nguyễn Thị Bắc 12/05/1991 TB 6,5 7,5 5,5 5 8,5 6 39
HCM 80967 Nguyễn Đăng Hải Chương 19/05/1991 TB 5 7,5 4 5 3,5 8,5 33,5
HCM 81148 Đoàn Minh Đức 04/02/1991 TB 3,5 5 4 6 5 6 29,5
HCM 81287 Nguyễn Ngọc Hiếu 15/02/1991 TB 4,5 5,5 6 8 8 4,5 36,5
HCM 81511 Phạm Nguyên Khoa 10/10/1991 TB 4 5,5 4 6 4,5 7 31
HCM 81568 Nguyễn Thị Thanh Lệ 08/02/1991 TB 4,5 6 4 4,5 4,5 5,5 29
HCM 81629 Phạm Hồng Loan 09/06/1991 TB 4,5 7 6 6 8 6 37,5
HCM 81643 Phạm Phi Long 05/03/1991 TB 3,5 7 4,5 7,5 9 6 37,5
HCM 81682 Phạm Thị Phượng Mai 29/07/1991 TB 5 6 4,5 7 5 6 33,5
HCM 81704 Lê Trí Minh 05/12/1991 TB 4 7 4 7 2 4,5 28,5
HCM 81741 Phạm Hồng Nam 10/05/1991 TB 4 7,5 5 6 8 6 36,5
HCM 81766 Hoàng Thuỳ Ngân 05/05/1991 TB 4,5 5 6 4,5 3,5 7 30,5
HCM 81920 Bùi Minh Nhật 18/10/1990 TB 4,5 5 5 3,5 3,5 8,5 30
HCM 82287 Phạm Công Tâm 28/04/1991 TB 5 8 6 7,5 8,5 6 41
HCM 82303 Lương Ngọc Tân 24/04/1991 TB 5 7,5 4,5 7 8 5,5 37,5
HCM 82911 Phan Thị Kim Tú 17/07/1991 TB 5 8,5 5,5 8 7,5 5 39,5
HCM 82984 Nguyễn Ngô Hoàng Viễn 25/04/1991 TB 2,5 6,5 4 4 4,5 7,5 29
HCM 83034 Nguyễn Thảo Vy 03/11/1991 TB 6 7,5 5 6,5 4 9 38
HCM 80875 Nguyễn Quốc ấn 12/07/1991 TB 4 8,5 5,5 7 8 5 38
HCM 80856 Võ Đông Anh 12/11/1991 TB 5,5 9 3,5 5,5 8 8 39,5
HCM 80964 Trương Võ Khắc Chung 02/08/1991 TB 5,5 5,5 5 7 5,5 7 35,5
HCM 81088 Nguyễn Thành Dũng 24/08/1991 TB 4,5 6,5 4 5 5 6 31
HCM 81078 Đào Anh Dũng 06/08/1991 TB 5 7 5,5 6,5 5,5 5 34,5
HCM 81196 Hoàng Chí Hải 28/02/1991 TB 6 7,5 5 6,5 8 5 38
HCM 81245 Trần Thị Lệ Hằng 09/10/1991 TB 5 8 4,5 7 8 7 39,5
HCM 81251 Nguyễn Hiếu Hậu 10/02/1991 TB 6 8 4,5 5 5 8 36,5
HCM 81434 Diệp Quang Hưng 29/08/1991 TB 5 6 5,5 9 8,5 7,5 41,5
HCM 81442 Bồ Thị Ngọc Hương 28/05/1991 TB 5,5 5 4,5 4,5 3 4,5 27
HCM 81494 Nguyễn Chí Khiêm 10/10/1990 TB 6,5 5,5 3,5 7 4 5 31,5
HCM 81507 Nguyễn Hữu Khoa 10/04/1991 TB 4,5 8,5 6 8 9 5 41
HCM 81537 Hồ Lê Mỹ Kim 15/01/1991 TB 4 6,5 3,5 8 7 7 36
HCM 81703 Lê Trí Minh 28/09/1991 TB 4 5 4 6,5 6,5 4,5 30,5
HCM 81783 Nguyễn Thị Kim Ngân 14/05/1991 TB 5,5 8,5 6 8,5 8 5 41,5
HCM 81841 Nguyễn Thái Bảo Ngọc 16/05/1991 TB 7 9 6 8 7 5,5 42,5
HCM 81932 Trần Bửu Nhật 12/11/1991 TB 4,5 5 3 5 5,5 7 30
HCM 81973 Trần Thị Cẩm Như 03/04/1991 TB 5 6,5 4,5 6 4,5 5,5 32
HCM 81963 Thái Thị Tuyết Nhung 10/03/1991 TB 5 6,5 3 3,5 7 5,5 30,5
HCM 81986 Nguyễn Đình Hoàng Oanh 07/08/1991 TB 7,5 6,5 6 4,5 4 5,5 34
HCM 82086 Đỗ Thị Bích Phương 23/10/1991 TB 6,5 6 4,5 6,5 9 6 38,5
HCM 82437 Vũ Thanh Thảo 11/03/1991 TB 5 6 4,5 6 7 4,5 33
HCM 82474 Trần Tiến Thịnh 16/01/1991 TB 4,5 7,5 4,5 5,5 5,5 7,5 35
HCM 82603 Huỳnh Quang Tiến 10/09/1988 TB 4,5 8,5 6 8 9,5 5 41,5
HCM 82581 Lê Thị Thuỷ Tiên 21/06/1991 TB 6,5 7 5 6 7,5 6,5 38,5
HCM 82626 Trần Hữu Toàn 15/10/1994 TB 5,5 6,5 5 4,5 2,5 5 29
HCM 82676 Trần Thị Hương Trang / /1991 TB 5,5 9 5,5 8 9 4,5 41,5
HCM 80903 Nguyễn Công Bình 10/02/1991 TB 4,5 6 5 6,5 5,5 7 34,5
HCM 80940 Nguyễn Lê Minh Châu 29/07/1991 KH 7 7,5 6,5 8,5 8 7 44,5
HCM 81061 Nguyễn Thiên Duy 15/09/1991 TB 5,5 5 4,5 5 7,5 8 35,5
HCM 81047 Hồ Nguyễn Hải Duy 22/12/1991 TB 5,5 6,5 6,5 5,5 7 4,5 35,5
HCM 81069 Trần Tuấn Duy 14/04/1991 TB 7 7 5,5 9 7 7,5 43
HCM 81214 Hà Mộng Hồng Hạnh 07/04/1991 TB 6,5 5 5 6 7,5 7 37
HCM 80146 Nguyễn Thị Thanh Hiền 13/01/1991 KH 6,5 7 6,5 7,5 6,5 6 40
HCM 81294 Phan Hoàng Hiếu 30/11/1991 TB 4,5 5 4,5 6,5 7,5 6 34
HCM 81508 Nguyễn Tuấn Anh Khoa 30/11/1991 TB 5 8 3 7,5 4,5 7 35
HCM 81584 Huỳnh Thị Mỹ Linh 16/10/1990 TB 6 7 4,5 5,5 3,5 7 33,5
HCM 81748 Đỗ Phương Huyền Nga 10/12/1991 TB 5 6,5 3,5 4,5 5,5 7 32
HCM 81785 Nguyễn Trần Bảo Ngân 24/10/1991 TB 4 7,5 4,5 6,5 7 5,5 35
HCM 81839 Nguyễn Lê Thanh Ngọc 06/12/1991 TB 7 9 3,5 6 5,5 5,5 36,5
HCM 81858 Trần Hồng Ngọc 10/06/1991 TB 5 4,5 4,5 5 5 7 31
HCM 82017 Nguyễn Hồng Trương Phi 20/08/1991 TB 4,5 6 4,5 5,5 3,5 4,5 28,5
HCM 82257 Nguyễn Ngọc Tài 07/10/1991 TB 5,5 8 6 4 7,5 5 36
HCM 82318 Lê Thị Ngọc Thanh 22/08/1991 TB 6,5 4 3,5 4,5 6,5 5 30
HCM 82505 Trần Như Chánh Thuyết 30/07/1991 TB 5,5 7 4 5 7 5 33,5
HCM 82608 Trần Tiến 07/04/1991 TB 5 5 4 5 6,5 4,5 30
HCM 82602 Huỳnh Minh Tiến 27/06/1991 TB 4,5 6,5 5 6,5 4 5 31,5
HCM 82612 Cao Nam Tín 22/03/1991 TB 4 7 4 5 5 5 30
HCM 82639 Hồ Tú Trang 01/11/1991 TB 7 6,5 6 5 6,5 5,5 36,5
HCM 82760 Tăng Phước Trí 25/12/1991 TB 5 4,5 5 7,5 8 7,5 37,5
HCM 83049 Đào Hồng Xuân 02/08/1991 TB 3 6,5 3 5 4 7,5 29
HCM 81376 Lê Ngọc Huy 15/01/1991 TB 5 7 5,5 5 4,5 4 31
HCM 81174 Trần Hùynh Ngọc Giàu 11/04/1991 TB 5 7 5 6,5 4 6 33,5
HCM 81648 Trần Thanh Long 05/05/1990 TB 4 6,5 4,5 3,5 5,5 4 28
HCM 81756 Trương Thị Hồng Nga 14/02/1991 TB 6 6 4,5 6,5 8,5 6 37,5
HCM 81775 Nguyễn Kim Phương Ngân 05/01/1990 TB 5 5,5 4 9 4,5 7 35
HCM 81805 Huỳnh Trung Nghĩa 04/10/1991 TB 3,5 6,5 4 7,5 6 5 32,5
HCM 82207 Nguyễn Ngô Thiên Quý 18/10/1991 TB 4,5 6 2,5 4,5 6,5 5 29
HCM 82565 Trương Anh Thư 27/10/1991 TB 5,5 7 3 6,5 3 6 31
HCM 82560 Lê Thị Quỳnh Thư 28/12/1990 TB 3,5 4,5 2,5 4,5 7,5 6 28,5
HCM 82655 Nguyễn Minh Trang 15/10/1991 TB 5,5 7,5 5 5,5 7 8 38,5
HCM 83039 Phạm Hoàng Ngọc Vy 05/11/1991 TB 5 5 4,5 6 5,5 4,5 30,5